HK
ETF Nhà cung cấp
Horizon Kinetics
Tổng số ETF
10
Tất cả sản phẩm
10 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 1,45 tỷ | 320.437,3 | HK Horizon Kinetics | 0,85 | Toàn bộ thị trường | 11/1/2021 | 52,38 | 4,07 | 35,61 | ||
| Cổ phiếu | 23,59 tr.đ. | 9.968,69 | HK Horizon Kinetics | 0,85 | Toàn bộ thị trường | 12/5/2025 | 22,67 | 2,54 | 17,12 | ||
| Cổ phiếu | 20,66 tr.đ. | 2.301,79 | HK Horizon Kinetics | 0,85 | Chủ đề | 1/8/2022 | 31,06 | 2,74 | 19,31 | ||
| Cổ phiếu | 18,35 tr.đ. | 2.359,58 | HK Horizon Kinetics | 0,85 | Chăm sóc sức khỏe | 30/1/2023 | 33,35 | 5,70 | 22,16 | ||
| Cổ phiếu | 9,83 tr.đ. | 82,96 | HK Horizon Kinetics | 0,85 | Toàn bộ thị trường | 30/1/2023 | 91,45 | 1,92 | 72,03 | ||
| Cổ phiếu | 5,86 tr.đ. | 2.357,04 | HK Horizon Kinetics | 0,85 | Năng lượng | 22/2/2023 | 39,37 | 3,10 | 24,44 | ||
| Cổ phiếu | 3,5 tr.đ. | 4.268,17 | HK Horizon Kinetics | 0,85 | Toàn bộ thị trường | 21/1/2026 | 28,04 | 2,81 | 21,60 | ||
| Cổ phiếu | — | — | HK Horizon Kinetics | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 16/3/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | — | HK Horizon Kinetics | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 3/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | — | HK Horizon Kinetics | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 3/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm